Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Thống kê

Đang online 23
Hôm nay 33
Hôm qua 3
Trong tuần 69
Trong tháng 210
Tổng cộng 32,011

xe nâng tay điện 1500kg 2000kg 2500kg. Model: EPT CBD

Mô tả: Xe nâng tay dùng điện, tải trọng 1.5 tấn ~ 2.5 tấn
Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12-18 tháng
Xuất xứ: Đài Loan, Nhật Bản, Mỹ, Đữc
Ngày đăng: 26-10-2012

Chi tiết sản phẩm

* THIẾT KẾ:

- Thiết kế với hệ thống bơm thủy lực nâng hạ và di chuyển dùng điện ắc quy 24V
- Phù hợp khi nâng hạ và di chuyển trong phạm vi nhỏ hẹp với khoảng trống bị hạn chế
- Di chuyển thuận tiện, an toàn với bàn đứng lái và bảo vệ hông
- Trang thiết bị bao gồm: bàn đứng lái, bảo vệ bên hông, khóa công tắc, nút ngắt nguồn khẩn cấp, đồng hồ báo điện áp, còi và nút chống va đập phía sau.

* BẢN VẼ KỸ THUẬT:

* THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
 

Thông số cơ bản Thông số kỹ thuật Đơn vị EPT15S/M EPT20S/M EPT25S/M
Nguồn cung cấp   Điện ắc quy kiểu AC hoặc DC
Kiểu vận hành   Đứng lái Bàn đứng lái và bảo vệ hông
Tải trọng nâng Q (kg) 1500 2000 2500
Tâm tải trọng C (mm) 600
Chiều dài cơ sở y (mm) 1215/ 1310 1370/ 1430
Trọng lượng bao gồm cả ắc quy kg 286 520 515
Bánh xe Kiểu bánh xe   nhựa PU lõi thép, bánh nhỏ đôi
Kích thước bánh lái mm Ø 250 x 90 Ø 230 x 75
Kích thước bánh tải nhỏ mm Ø 74 x 70 Ø 74 x 70/ 84 x 70
Kich thước bánh cân bằng mm Ø 100 x 40
Số lượng bánh xe lớn/ nhỏ, X = bánh lái   1X + 2/ 4
Độ rộng 2 vệt bánh lớn b10 (mm) 500
Độ rộng 2 vệt bánh nhỏ b11 (mm) 360/ 490 380/ 520
Kích thước cơ bản Chiều cao nâng thấp nhất h13 (mm) 75/ 85 75/ 85 85
Chiều cao nâng cao nhất h3 (mm) 195/ 205 195/ 205 205
Chiều cao tới vị trí trên cùng h14 (mm) 1235 1325
Chiều dài toàn xe l1 (mm) 1590/ 1660 1815/ 1885
Chiều dài thân xe không bao gồm càng nâng l2 (mm) 440 665
Chiều rộng toàn xe b1 (mm) 700 725
Kích thước càng nâng (dày * rộng * dài) s*e*l (mm) 45*160*1150/ 1220 60*160*1150/ 1220
Chiều rộng càng nâng b5 (mm) 520/ 650 520/ 685
Khoảng sáng gầm xe tính ở tâm chiều dài cơ sở m2 (mm) 25/ 35 20/ 25 25
Khoảng trống làm việc với pallet 1000 x 1200mm Ast (mm) 2150/ 2175 2305/ 2345
Bán kính quay xe Wa (mm) 1480/ 1550 1640/ 1700
Tốc độ

 
Tốc độ di chuyển đủ tải/ không tải km/h 5.0/ 5.2 5.0/ 5.5
Tốc độ nâng đủ tải/ không tải mm/ giây 28/ 35 20/ 35
Tốc độ hạ đủ tải/ không tải mm/ giây 40/ 25 30/ 25
Khả năng leo dốc khi đủ tải/ không tải % 5/ 8 10/ 16 9/ 15
Hệ thống phanh   Điện tự động
Mô tơ điện  ắc quy Công suất mô tơ di chuyển kw 1.2 (AC) 1.0 (DC) 1.5
Công suất mô tơ di nâng hạ kw 0.8
Điện áp/ dung lượng ắc quy V/ Ah 2 x 12/ 80 24/ 210 24/ 280
Trọng lượng ắc quy kg 48 185
Kích thước buồng chứa ắc quy (dài*rộng*cao) mm 260*170*230 645*195*570
Các thông số khác Kiểu điều khiển lái   MOSFET AC
Độ ồn tối đa dB <70
Góc quay tối đa của tay điều khiển độ 205 180
Trang bị   Bàn đứng lái Bàn đứng lái & bảo vệ hông

 Ms ThoaP.Kinh doanh

DT: 0915 830 488
Cty Công Nghiệp Việt Nhật
DC : 66 Lưu Chí Hiếu-Tây Thạnh-Tân Phú
Email: vnkd04@xenang.com.vn

Skype: hoaithuvietnhat

Web: http://palletluoi.com/